Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生気溌剌

tràn đầy sức sống

Gợi ý

Xem thêm

才気溌剌

tháo vát; thông minh và năng động

溌剌

sống động; mạnh mẽ

溌剌たる

hoạt bát; sống động; chói lọi

活溌溌地

sống động; tràn đầy sức sống; tràn đầy năng lượng

活溌

sôi nổi; sống động

Chi tiết từ

生気溌剌

「せいきはつらつ」
tính từ đuôi taru, phó từ đi với to
tràn đầy sức sống
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaせいきはつらつ生気溌溂seikihatsuratsu でde 、,しゅうい周囲shuui をwoあか明aka るru くkuて照te らra しshi てte いi るru 。.
Cô ấy tràn đầy sức sống, làm sáng bừng không gian xung quanh.