Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生活

cuộc sống; sinh hoạt; đời sống; sinh sống

Gợi ý

Xem thêm

生活者

người tiêu dùng

生活力

khả năng sống được; khả năng sống sót được; khả năng tồn tại; khả năng đứng vững được

生活感

cảm giác sống động

生活法

nghệ thuật việc sống; cách cuộc sống

生活音

âm thanh cuộc sống

Chi tiết từ

生活

「せいかつ」
cuộc sống
sinh hoạt; đời sống
sinh sống.
Mazii Dict
Ví dụ:
せいかつじょう生活上seikatsujou のno あa らra ゆyu るruべんぎ便宜bengi
Mọi tiện lợi trong cuộc sống.
せいかつひ生活費seikatsuhi はha だda んn だda んnたか高taka くku なna ってtte いi るru 。.
Cuộc sống ngày càng đắt đỏ.
せいかつく生活苦seikatsuku でde あa ったtta にni もmoかかわ拘kakawa らra ずzu 、,かれ彼kare ほho どdoよ良yo いiい生i きkiかた方kata をwo しshi たtaひと人hito をwoわたし私watashi はhaみ見mi たta こko とto がga なna いi 。.
Tôi chưa bao giờ thấy ai đó có một cuộc sống tốt đẹp như vậy, bất chấp tất cả những khó khăn anh ấycó.
せいかつ生活seikatsu をwoこうじょう向上koujou しshi たta
đời sống được nâng lên
せいかつ生活seikatsu をwoいっしん一新isshin すsu るru
thay đổi sinh hoạt (cách sống)