Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生活騒音

tiếng ồn từ sinh hoạt hàng ngày

Gợi ý

Xem thêm

生活音

âm thanh cuộc sống

騒音

tiếng động; tiếng ồn

騒音レベル

mức tiếng ồn

低騒音

giảm ồn

騒音計

máy đo độ ồn

Chi tiết từ

生活騒音

「せいかつそうおん」
danh từ
tiếng ồn từ sinh hoạt hàng ngày
Mazii Dict
Ví dụ:
せいかつそうおん生活騒音seikatsusouon はha 、,きんじょ近所kinjo のnoひとびと人々hitobito がgaさわ騒sawa がga しshi いi とtoかん感kan じji るruおと音oto でde 、,やかん夜間yakan のnoおんがく音楽ongaku やyaおおごえ大声oogoe のnoかいわ会話kaiwa なna どdo がgaふく含fuku まma れre まma すsu 。.
Tiếng ồn từ sinh hoạt hàng ngày là những âm thanh mà khiến cho hàng xóm xung quanh cảm thấy ồn ào, ví dụ như tiếng nhạc lớn hay những cuộc trò chuyện ồn ào vào ban đêm.