Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生計

cách sinh nhai; sinh kế; kế sinh nhai

Gợi ý

Xem thêm

生計費

sống những chi phí

生計費指数

giá chỉ số sinh hoạt

生計を立てる

làm ăn; mưu sinh

生産計画

kế hoạch sản xuất

生活設計

kế hoạch cho một có cuộc sống; việc đặt kế hoạch cuộc sống

Chi tiết từ

生計

「せいけい」
danh từ
cách sinh nhai; sinh kế; kế sinh nhai
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniめいよ名誉meiyo あa るruせいけい生計seikei のnoせんたく選択sentaku をwoていじ提示teiji すsu るru
đưa ra lựa chọn cách sinh nhai (kế sinh nhai) mà vẫn bảo toàn danh dự
ぶんぴつぎょう文筆業bunpitsugyou でdeせいけい生計seikei をwoた立ta てte るru
tìm cách sinh nhai (kiếm kế sinh nhai) bằng nghề viết văn
かれ彼kare はhaうま馬uma をwoそだ育soda てte るru こko とto にni よyo ってtteせいけい生計seikei をwoた立ta てte てte いi たta
anh ta đã tìm cách sinh nhai (kiếm kế sinh nhai) bằng việc nuôi ngựa .