Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

件

KIỆN

用

DỤNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

件

Hán Việt:

KIỆN

Kun:

くだん

On:

ケン

Số nét:

6

Nghĩa:

1. sự việc; sự kiện; từ dùng để đếm sự việc VD: 事件 (sự kiện), 物件 (bất động sản; vật phẩm) 2. việc đã nói ở trên; như đã đề cập
Ví dụ:

件 [ けん]

vụ; trường hợp; vấn đề; việc

一件 [いちけん]

chất

与件 [よけん]

định đề

事件 [ じけん]

đương sự

前件 [ぜんけん]

vật ở trước

件名 [けんめい]

hạn

後件 [ こうけん]

Hậu quả

条件 [ じょうけん]

điều kiện; điều khoản

案件 [ あんけん]

phương án

物件 [ぶっけん]

bài báo

用件 [ ようけん]

việc