Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

用度

phí tổn; sự cung cấp; cung ứng văn phòng phẩm; mua sắm vật tư; đồ dùng văn phòng; chi phí cần thiết; kinh phí; chi tiêu; tên gọi khác của tiền; tiền mặt; ngân quỹ

Gợi ý

Xem thêm

信用度

mức độ tin cậy

じつよう書 じつようしょ

sách hướng dẫn sử dụng; sách kiến thức về 1 lĩnh vực trong đời sống

未払費用 みはらいひよう

.+ thương mục trong tài khoản của một công ty được ghi như một khoản nợ của các dịch vụ đã sử dụng nhưng chưa được thanh toán

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

雇用制度

chế độ tuyển dụng

Chi tiết từ

用度

「ようと ようど」
danh từ
phí tổn
sự cung cấp
cung ứng văn phòng phẩm; mua sắm vật tư; đồ dùng văn phòng
chi phí cần thiết; kinh phí; chi tiêu
tên gọi khác của tiền; tiền mặt; ngân quỹ
Mazii Dict
Ví dụ:
ようどがかり用度係youdogakari にniぶんぼうぐ文房具bunbougu をwoちゅうもん注文chuumon すsu るru 。.
Tôi đặt mua văn phòng phẩm từ bộ phận cung ứng vật tư.
こんげつ今月kongetsu のnoようど用度youdo をwoけいさん計算keisan すsu るru 。.
Tính toán các khoản chi tiêu cần thiết của tháng này.
ようど用度youdo をwoしべん支弁shiben すsu るru 。.
Chi trả các khoản ngân quỹ.