Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

田楽刺し

xiên thịt để nướng

Gợi ý

Xem thêm

田楽

món đậu hủ/ khoai môn/ konyaku... được tẩm miso và các loại gia vị; đem xiên và nướng

田楽返し

thiết bị có trục dùng để thay đổi phông nền của vở kịch kabuki; hành động lật qua lại vật gì đó

田楽焼き

xiên nướng phủ miso

田楽法師

nghệ nhân biểu diễn dengaku

田楽豆腐

một món đậu phụ được xiên trên một xiên; rưới tương miso và nướng

Chi tiết từ

田楽刺し

「でんがくざし」
danh từ
xiên thịt để nướng
Mazii Dict