Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

田舎暮らし

việc ống ở nông thôn; cuộc sống ở nông thôn; sống ở quê; lối sống thôn quê

田舎

nông thôn; ngoại thành; quê nhà; quê; quê hương; thôn quê

田舎人

người nông thôn; người quê mùa; người nông thôn; người ở quê; người nhà quê; người dân dã; người thô lỗ; người cục mịch

田舎者

người nông thôn

田舎間

khoảng cách tiêu chuẩn giữa các cột trụ theo kiểu vùng đông nhật bản khoảng 182 cm; kích thước chiếu tatami theo kiểu kanto: khoảng 176 cm × 88 cm

Chi tiết từ