Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

画家

họa sĩ

Gợi ý

Xem thêm

動画家

hoạ sĩ phim hoạt hoạ

漫画家

người vẽ tranh đả kích; người vẽ tranh biếm hoạ

原画家

họa sĩ nguyên họa; họa sĩ vẽ tranh gốc

洋画家

nghệ sĩ mà sản xuất kiểu phương tây vẽ

版画家

printmaker; woodblock; sự khắc bản khắc bằng đồng

Chi tiết từ

画家

「がか」
danh từ, tính từ đuôi no
họa sĩ
Mazii Dict
Ví dụ:
せかいてき世界的sekaiteki にniゆうめい有名yuumei なnaがか画家gaka
họa sĩ nổi tiếng trên thế giới
さい才sai のno あa るruがか画家gaka
họa sĩ có tài
ひかり光hikari をwoこうかてき効果的koukateki にniあつか扱atsuka うuがか画家gaka
người họa sĩ điều chỉnh ánh sáng hợp lý