Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

画廊

nhà triển lãm mỹ thuật

Gợi ý

Xem thêm

廊

hành lang; lối đi; đại sảnh

廊下

hành lang; khe núi; hẻm núi hẹp

回廊

hành lang

前廊

hiên nhà; lối vào có hàng cột; tiền sảnh

側廊

cánh; gian bên

Chi tiết từ

画廊

「がろう」
danh từ
nhà triển lãm mỹ thuật
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうとがろうれんごうかい京都画廊連合会kyoutogarourengoukai   (( KK yy oo tt oo   GG aa ll ll ee rr ii ee ss ))
Liên hiệp mỹ thuật Kyoto.
がろう画廊garou にniてんじちゅう展示中tenjichuu のnoえ絵e
Các bức họa đang được trưng bày tại nhà triển lãm mỹ thuật
がろう画廊garou でdeじぶん自分jibun のnoびじゅつさくひん美術作品bijutsusakuhin のnoこてん個展koten をwoひら開hira くku
Mở một cuộc triển lãm các tác phẩm nghệ thuật cá nhân tại nhà triển lãm mỹ thuật .