Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

畑

ruộng; ruộng nương

Gợi ý

Xem thêm

畑鼠

chuột đồng

畑作

việc làm ruộng; việc trồng trọt trên đồng ruộng; các loại cây trồng ở đồng ruộng

畑地

đất chăn nuôi; trồng trọt

湯畑

nơi đầu nguồn của suối nước nóng

芋畑

ruộng khoai tây

Chi tiết từ

畑

「はた はたけ ばたけ」
danh từ
ruộng
ruộng nương
ruộng
ruộng nương
Mazii Dict
Ví dụ:
はたけ畑hatake をwoこ肥ko やya すsu
bón ruộng
はたけ畑hatake をwoたがや耕tagaya すsu
Cuốc ruộng
はたけ畑hatake をwoう埋u めmeた立ta てte るru
lấp đất lên ruộng
こうさく耕作kousaku にniてき適teki しshi たtaはたけ畑hatake
Những cánh đồng phù hợp với canh tác