Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

留守を使う

giả vờ không có nhà

Gợi ý

Xem thêm

居留守を使う

giả vờ ra ngoài

留守

sự vắng nhà

留守中

trong thời gian sự thiếu từ nhà

留守録

sự ghi không được quan tâm

留守宅

nhà vắng người

Chi tiết từ

留守を使う

「るすをつかう」
cụm từ, động từ godan (-u)
giả vờ không có nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaしゃっきんと借金取shakkinto りri かka らraに逃ni げge るru たta めme にni 、,るす留守rusu をwoつか使tsuka ったtta 。.
Anh ấy giả vờ rằng mình không có ở nhà để trốn tránh người đòi nợ.