Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

異世代間

giữa các thế hệ

Gợi ý

Xem thêm

異世代

thế hệ khác nhau

世代間

liên thế hệ

世代間関係

mối quan hệ giữa các thế hệ

世代間倫理

đạo đức liên thế hệ

世代

thế hệ; thế giới; thời kỳ

Chi tiết từ

異世代間

「いせだいかん」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
giữa các thế hệ
Mazii Dict
Ví dụ:
いせだいかん異世代間isedaikan のno ギャgya ップppu をwoう埋u めme るru たta めme にni はha 、,たいわ対話taiwa がgaひつよう必要hitsuyou でde あa るru 。.
Để thu hẹp khoảng cách giữa các thế hệ, đối thoại là điều cần thiết.