Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

異名

tên khác; trong sinh học; nhiều tên khoa học được đặt cho cùng một loài. tên tương tự; đồng nghĩa

Gợi ý

Xem thêm

異名同音

trùng; trùng âm

ながうれる 名が売れる

danh tiếng được biết đến trên toàn thế giới

同名異人

người trùng tên; vật cùng tên

異

khác biệt; khác biệt; lạ lẫm; bất thường; lạ lùng; kỳ quặc; bất thường; xuất sắc; đặc biệt; đáng chú ý

異類異形

dị dạng; kỳ lạ

Chi tiết từ

異名

「いめい いみょう」
danh từ, tính từ đuôi no
Tên khác
Tên khác
Trong sinh học, nhiều tên khoa học được đặt cho cùng một loài. Tên tương tự, đồng nghĩa
Mazii Dict