Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

びょうにん病人byounin のnoかんびょう看病kanbyou をwo すsu るru
chăm sóc người bệnh
びょうき病気byouki でdeびょういん病院byouin にniにゅういん入院nyuuin しshi たta 。.
Anh ấy bị ốm và phải nhập viện.
びょうしん病身byoushin のnoつま妻tsuma
người vợ tàn tật/ người vợ ốm yếu .
びょういんない病院内byouinnai カka フェfye テte リri アa
quán ăn trong bệnh viện
やまいちょうはつげん病徴発現yamaichouhatsugen
phát triển triệu chứng .
びょうにん病人byounin はha つtsu いi にniびょうき病気byouki をwoこくふく克服kokufuku しshi たta 。.
Cuối cùng bệnh nhân cũng đã chinh phục được bệnh tật của mình.
びょうき病気byouki とtoたたか闘tataka うu 。.
Chống chọi với bệnh tật.
びょうじょう病状byoujou のnoへんか変化henka
bệnh tình chuyển biến
やまい病yamai はhaき気ki かka らra 。.
Care đã giết một con mèo.
やまい病yamai はhaき気ki かka らra ..
Lo lắng là mầm mống của bệnh tật/ Bệnh từ tâm mà ra
びょういんようなが病院用流byouin'younaga しshi
Chậu rửa dùng trong bệnh viện.
びょう病byou がgaたい体tai をwo 蝕  むmu
bệnh tật gặm mòn dần cơ thể
びょうき病気byouki にni かka かka るru
mắc bệnh
びょうき病気byouki をwoうれ憂ure えe るru
lo lắng vì bệnh tật
びょうにん病人byounin はhaきゅうきゅうしゃ救急車kyuukyuusha でdeびょういん病院byouin へheいそ急iso いi でdeはこ運hako ばba れre たta 。.
Người bệnh được đưa đến bệnh viện trên xe cấp cứu.
びょうじょう病状byoujou がgaも持mo ちchiなお直nao すsu
bệnh tình khá hơn
びょうりかいぼう病理解剖byourikaibou のnoけっか結果kekka
theo kết quả giải phẫu bệnh lý
びょうにん病人byounin をwoかんご看護kango すsu るru
chăm sóc bệnh nhân
はらびょうそう原病巣harabyousou
ổ bệnh cũ .
いびょうかんじゃ胃病患者ibyoukanja
Người mắc bệnh dạ dày .