Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

病体

sức khoẻ yếu; cơ thể ốm yếu

Gợi ý

Xem thêm

すいたい尖炎

viêm xương đá

病原体

mầm bệnh; nguồn bệnh

Lewy小体病

bệnh thể lewy

免疫複合体病

bệnh phức hợp miễn dịch

核多角体病ウイルス

vi rút đa bội thể hạt nhân

Chi tiết từ

病体

「びょうたい」
danh từ
sức khoẻ yếu; cơ thể ốm yếu
Mazii Dict
Ví dụ:
かんせつびょうたいしつ関節病体質kansetsubyoutaishitsu
chứng viêm khớp
びょうたい病体byoutai かka らraけんこうたい健康体kenkoutai へhe のnoしんたいてきへんか身体的変化shintaitekihenka
sự thay đổi sinh lý từ ốm yếu sang khoẻ mạnh .