Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

病原

căn bệnh; căn bịnh; căn nguyên bệnh; sinh bệnh

Gợi ý

Xem thêm

病原性

căn nguyên bệnh

病原体

mầm bệnh; nguồn bệnh

病原菌

virut; mầm

ネズミマラリア病原虫

ký sinh trùng plasmodium yoelii

病原微生物

vi sinh vật mang mầm bệnh

Chi tiết từ

病原

「びょうげん」
căn bệnh
căn bịnh
căn nguyên bệnh
sinh bệnh.
Mazii Dict
Ví dụ:
びょうげんきん病原菌byougenkin をwoはっけん発見hakken すsu るru
phát hiện khuẩn gây bệnh
びょうげんきん病原菌byougenkin をwoぼくめつ撲滅bokumetsu すsu るru
loại bỏ tận gốc bệnh tật