Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

病弱

gầy ốm; sự gầy yếu; sự gầy gò ốm yếu; gầy yếu; gầy yếu lắm bệnh; gầy gò ốm yếu; ốm yếu

Gợi ý

Xem thêm

病弱な

đau yếu

弱

người yếu thế; tính mềm yếu ; tính nhu nhược; tình trạng yếu đuối; tình trạng yếu kém; tình trạng yếu ớt

弱弱しい

còm nhom; èo uột

病

sự ốm; sự có bệnh

弱い

hèn yếu; kém cỏi; không chắc; không bền; không chịu được; không chống lại; không gay gắt; không mãnh liệt; không rành; kém; yếu; làm không tốt; lỏng; mềm yếu; yếu đuối; nhát; mỏng; mỏng manh; mức độ thấp; nhẹ

Chi tiết từ

病弱

「びょうじゃく」
gầy ốm
sự gầy yếu; sự gầy gò ốm yếu
gầy yếu; gầy yếu lắm bệnh; gầy gò ốm yếu
ốm yếu.
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜんぱんてき全般的zenpanteki なnaびょうじゃくかん病弱感byoujakukan をwoおぼ覚obo えe るru
cảm thấy hơi ốm
わたし私watashi はhaこ子ko どdo もmo のno こko ろro はhaびょうじゃく病弱byoujaku だda ったtta 。.
Lúc còn bé tôi hay ốm yếu
ちい小chii さsa いiとき時toki はhaびょうじゃく病弱byoujaku だda
lúc còn nhỏ gầy yếu lắm bệnh