Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

病理

bệnh lý

Gợi ý

Xem thêm

病理的

bệnh lý

病理学

bệnh học; bệnh lý học

病理生理学

sinh lý bệnh học

病理的過程

quá trình bệnh lý

病理解剖学

giải phẫu học

Chi tiết từ

病理

「びょうり」
danh từ
Bệnh lý
Mazii Dict
Ví dụ:
びょうりかいぼう病理解剖byourikaibou のnoけっか結果kekka
theo kết quả giải phẫu bệnh lý
 ((ひと人hito )) のnoいたい遺体itai をwoびょうりかいぼう病理解剖byourikaibou のno たta めme にniびょういん病院byouin にniけんたい献体kentai すsu るru
hiến cơ thể của ~ cho khoa học thông qua bệnh viện để giải phẫu sinh lý .