Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

病者

người bệnh

Gợi ý

Xem thêm

臆病者

người nhát gan; người nhút nhát; người hèn nhát

夢遊病者

người ngủ đi rong; người miên hành

行路病者

người bị đột quỵ giữa đường; người bị lăn ra bệnh giữa đường

病者の塗油

bí tích xức dầu bệnh nhân

多数傷病者事故

tai nạn khiến nhiều người bị thương

Chi tiết từ

病者

「びょうしゃ びょうじゃ」
danh từ
người bệnh
người bệnh
Mazii Dict