Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

病院

nhà thương; sinh bệnh; bệnh viện

Gợi ý

Xem thêm

病院長

giám đốc bệnh viện

病院船

một bệnh viện ship

病院ボランティア

tình nguyện viên ở bệnh viện

大病院

bệnh viện lớn

県病院

bệnh viện tỉnh

Chi tiết từ

病院

「びょういん」
danh từ, tính từ đuôi no
nhà thương
sinh bệnh.
bệnh viện
Mazii Dict
Ví dụ:
びょういん病院byouin でde クku リri スsu マma スsu をwoす過su ごgo さsa なna けke れre ばba なna らra なna いi のno でde はha とtoかれ彼kare はha ひhi どdo くkuしんぱい心配shinpai しshi たta 。.
Anh ấy đã rất lo lắng về việc phải trải qua Giáng sinh trong bệnh viện.
びょういん病院byouin にniにゅういん入院nyuuin すsu るru
nằm viện