Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

症

bệnh; chứng

Gợi ý

Xem thêm

身体症状症および関連症

rối loạn dạng cơ thể và các bệnh liên quan

せきちゅーまえ彎症

ưỡn cột sống; tật ưỡn cột sống

せきちゅーご彎症

còng cột sống; gù cột sống

せきちゅうそくわんしょう せきちゅーがわ彎症

vẹo cột sống

妖精症症候群

hội chứng donohue

Chi tiết từ

症

「しょう」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
bệnh; chứng.
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうじょう症状shoujou がgaわる悪waru くku なna ったtta らraいしゃ医者isha にniみ診mi てte もmo らra ったttaほう方hou がga いi いi 。.
Bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn.