Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

症候群

hội chứng; chứng bệnh

Gợi ý

Xem thêm

ツェルウェーガー症候群(ゼルウェーガー症候群)

hội chứng zellweger

スミス・マゲニス症候群(スミス・マギニス症候群)

hội chứng smith-magenis

スティーヴンス・ジョンソン症候群(スティーブンス・ジョンソン症候群)

hội chứng stevens-johnson

クリグラー・ナジャール症候群(クリグラー・ナジャー症候群)

hội chứng crigler-najjar

クリューヴァー・ビューシー症候群(クリューバー・ビューシー症候群)

hội chứng kluver-bucy

Chi tiết từ

症候群

「しょうこうぐん」
danh từ
hội chứng
chứng bệnh
Mazii Dict
Ví dụ:
めんえきふぜんしょうこうぐん免役不全症候群men'ekifuzenshoukougun
hội chứng suy giảm miễn dịch
 なna まma けke もmo のnoはっけっきゅうしょうこうぐん白血球症候群hakkekkyuushoukougun
chứng bệnh máu trắng
 てte んn かka んnしょうこうぐん症候群shoukougun
hội chứng kinh phong .
めんえきふぜんしょうこうぐん免役不全症候群men'ekifuzenshoukougun
hội chứng suy giảm miễn dịch
 なna まma けke もmo のnoはっけっきゅうしょうこうぐん白血球症候群hakkekkyuushoukougun
chứng bệnh máu trắng
 てte んn かka んnしょうこうぐん症候群shoukougun
hội chứng kinh phong .