Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

痒い

ngứa; ngứa rát

Gợi ý

Xem thêm

歯痒い

ruột gan như lửa đốt; đứng ngồi không yên; nôn nóng; sốt ruột

むず痒い

bứt rứt; khó chịu; ngứa ngáy

痒み

ngứa

掻痒

sự ngứa; bệnh ngứa

痛痒

liên quan; sự quan tâm

Chi tiết từ

痒い

「かゆい かいい」
tính từ đuôi i
ngứa; ngứa rát
ngứa; ngứa rát
Mazii Dict
Ví dụ:
かゆ痒kayu いi とto こko ろro はha あa りri まma せse んn かka ??
Có chỗ nào ngứa không?
か蚊ka にniさ刺sa さsa れre たta とto こko ろro がgaかゆ痒kayu いi
chỗ bị muỗi đốt phát ngứa .
かゆ痒kayu いi かka らra とto いi ってtte かka いi ちゃchaだめ駄目dame 。.よけい余計yokei ひhi どdo くku なna るru かka らra
Khi ngứa, bạn không được gãi. Vì nếu bạn gãi nó sẽ càng trở nên xấu hơn