Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

痔

bệnh trĩ; trĩ

Gợi ý

Xem thêm

痔核

bệnh trĩ hạch; bệnh trĩ

痔瘻

rò hậu môn

痔疾

bệnh trĩ

疣痔

bệnh trĩ

裂痔

rò hậu môn

Chi tiết từ

痔

「ぢ じ」
danh từ
bệnh trĩ
trĩ.
bệnh trĩ
trĩ.
Mazii Dict
Ví dụ:
こうもん肛門koumon とtoちょくちょう直腸chokuchou をwoかんさつ観察kansatsu すsu るru こko とto にni よyo ってtteじかく痔核jikaku をwoしんだん診断shindan すsu るru
Chuẩn đoán bệnh trĩ bằng cách kiểm tra hậu môn và trực tràng
かれ彼kare がgaじ痔ji にni なna ったtta なna んn てteかんが考kanga えe たta くku なna いi 。.
Tôi không muốn nghĩ rằng anh ta lại bị bệnh trĩ
じ痔ji がga あa りri まma すsu 。.
Tôi bị bệnh trĩ.