Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

痰を吐き出す

khạc ra đờm

Gợi ý

Xem thêm

痰を吐く

đằng hắng; hắng giọng; khạc nhổ

吐き出す

nôn ra; ợ ra; xuất ra

吐出

sự nôn mửa; sự phun

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

吐き気を催す

buồn nôn

Chi tiết từ

痰を吐き出す

「たんをはきだす」
khạc ra đờm.
Mazii Dict