Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

癇に障る

nổi cáu

Gợi ý

Xem thêm

癇

tâm tính; dây thần kinh; chứng động kinh

気に障る

bị tổn thương; bị gây cảm giác khó chịu

体に障る

có hại cho sức khỏe; ảnh hưởng đến sức khỏe

癇癪

đam mê; giận dữ

癲癇

cơn động kinh; bệnh động kinh

Chi tiết từ

癇に障る

「かんにさわる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
nổi cáu
Mazii Dict