Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

癒合

liền da; phát triển tốt

Gợi ý

Xem thêm

癒合歯

dính liền mầm răng

骨癒合症

dính liền xương

頭蓋骨癒合症

tật hẹp sọ; dị tật dính khớp sọ sớm ở trẻ em

脊柱管癒合不全

chứng rối loạn cột sống

傷つけ合う

làm tổn thương lẫn nhau

Chi tiết từ

癒合

「ゆごう」
danh từ, động từ suru
(miệng vết thương) liền da; phát triển tốt
Mazii Dict