Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

癖のある

để ưa

Gợi ý

Xem thêm

癖のある文章

văn phong; phong cách riêng

一癖も二癖もある

cá tính mạnh mẽ; phức tạp; không dễ hiểu; không dễ đối phó; tính cách khó đoán

その癖

tật xấu đó; thói quen đó

癖

thói quen; tật; khuynh hướng

癖の有る文章

kiểu cư xử

Chi tiết từ

癖のある

「くせのある」
cụm từ, danh/động từ bổ nghĩa danh từ
để (thì) ưa
Mazii Dict