Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

癜

[なまず]
皮膚病の一。 細菌の寄生によって, 皮膚に白または褐色の斑紋が生じるもの。 白なまずなど。

Từ liên quan

癜風

発症および悪化しやすく、痒みを伴わないことが多い。 癜風で生じる色素減少は、数カ月から数年をかけて回復する。 臨床的な外観 KOH法による直接鏡検 ウッド灯検査 抗真菌薬の外用塗布または内服 ^ a b c d e f g 癜風 MSDマニュアル プロフェッショナル版 ^ 清佳浩、Malassezia