Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発する

phát biểu; công bố; phát huy; phát nguồn; khởi nguồn; bắt nguồn; phát sinh; sai; điều; cử

Gợi ý

Xem thêm

開発する

khai hoang; khai phá; khai phát; khai thác; mở mang

爆発する

bùng nổ; nổ

出発する

ra đi; xuất hành

反発する

cự tuyệt; khước từ; đẩy lùi

挑発する

khiêu khích; kích động; xúi giục; chọc tức; quyến rũ; lôi cuốn; cám dỗ; khêu gợi

Chi tiết từ

発する

「はっする」
động từ suru - lớp đặc biệt
phát biểu; công bố; phát huy
phát nguồn; khởi nguồn; bắt nguồn
phát sinh
sai; điều; cử
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniかん関kan しshi てte こko れre まma でde でde 最  もmoっともつよ強ttomotsuyo いiけいこく警告keikoku をwoはっ発ha すsu るru
Lời đe doạ, sự đe dọa của ai đó về...
ほんけいやく本契約honkeiyaku のnoきてい規定kitei にniかん関kan しshi てteけんりはき権利破棄kenrihaki まma たta はhaしゅうせい修正shuusei をwoおこな行okona うuばあい場合baai はha 、,しょめん書面shomen でdeおこな行okona いi 、,か且ka つtsuとうじしゃ当事者toujisha がgaしょめい署名shomei しshi たtaばあい場合baai のno みmiこうりょく効力kouryoku をwoはっ発ha すsu るru 。.
Việc sửa đổi hay hủy bỏ bất kỳ một quy định nào trong hợp đồng này chỉ phát huy hiệu lực khi có chữ ký của các bên duới hình thức văn bản.
 そso のnoかわ川kawa はhaやま山yama かka らraはっ発ha すsu るru
con sông nhỏ ấy bắt nguồn từ trong núi
でんせんびょう伝染病densenbyou をwoはっ発ha すsu るru
phát sinh bệnh truyền nhiễm
つか使tsuka いi をwoはっ発ha すsu るru
cử người đi .