Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発信中

đang gọi

Gợi ý

Xem thêm

発信

sự phát; sự gửi; sự đưa; sự truyền ra; sự thông báo

発信人

người gửi thông báo; người gửi điện tín hay tín hiệu

発信者

người gọi; người phát tín hiệu

発信力

khả năng truyền đạt; năng lực thuyết trình

発信元

bộ truyền dữ liệu

Chi tiết từ

発信中

「はっしんちゅう」
Đang gọi
Mazii Dict
Ví dụ:
はっしんちゅう発信中hasshinchuu でde すsu 。.
Đang gọi điện