Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発光

phát quang; sự phát sáng; sự phát quang

Gợi ý

Xem thêm

発光体

thể phát quang

発光器

cơ quan phát quang

発光菌

vi khuẩn phát sáng

発光ダイオード

đi ốt phát quang; đèn led; đi-ốt phát quang; đèn led

発光ダイオド

đèn led

Chi tiết từ

発光

「はっこう」
phát quang
sự phát sáng; sự phát quang
Mazii Dict
Ví dụ:
はっこう発光hakkou ダda イi オo ー- ドdoしきひょうじがめん式表示画面shikihyoujigamen
Màn hình đi ốt phát quang.
うみ海umi のnoせいぶつはっこう生物発光seibutsuhakkou
Sự phát quang của sinh vật biển.
はっけっきゅうかがくはっこう白血球化学発光hakkekkyuukagakuhakkou
Phát quang hóa học của bạch cầu.