Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発射する

bắn tên; xạ

Gợi ý

Xem thêm

発射

sự bắn tên; sự phóng

発射場

địa điểm phóng; bãi phóng

発射台

bệ phóng; đài phóng; b? ph?ng; ??i ph?ng

発射薬

chất nổ đẩy; ch?t n? ??y

発射筒

bệ phóng

Chi tiết từ

発射する

「はっしゃする」
động từ suru
bắn tên
xạ.
Mazii Dict