Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発火

đạn giả; phát hỏa; sự phát hỏa

Gợi ý

Xem thêm

発火点

chỉ sự đốt cháy; tia sáng chỉ; điểm bốc cháy; điểm đánh lửa; nhiệt độ bốc cháy

発火する

bùng cháy

発火装置

thiết bị đánh lửa

発火温度

nhiệt độ đánh lửa; nhiệt độ khởi cháy

自然発火

sự tự cháy (tự cháy do biến đổi <hóa>; sự tự cháy; sự tự bốc cháy

Chi tiết từ

発火

「はっか」
danh từ, động từ suru
đạn giả
phát hỏa
sự phát hỏa
Mazii Dict
Ví dụ:
最初の野焼きの火は、今週になって再び発火するまで何カ月もくすぶり続けていた
Đám cháy đầu tiên trên cánh đồng đã cháy âm ỉ suốt mấy tháng trước khi lan rộng trong tuần này.