Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

発生

gốc gác; phát sinh; sự phát sinh

イヤリング(耳の発生)

sự xuất hiện của các đầu cuối hình tai hoặc hình sóng dọc theo đầu tự do của vỏ kéo sâu do tính dị hướng của các đặc tính làm dẻo tấm cán

疾病の発生

phát sinh bệnh; bùng nổ bệnh

大発生

sự tăng dễ nổ những tác nhân làm hại cây); sự bùng nổ hoặc sự bột phát những tác nhân làm hại cây

発生率

tần số; tỷ lệ mắc mới hàng năm

Chi tiết từ