Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発送

bốc hàng; sự phát đi; sự gửi đi; sự chuyển đi

Gợi ý

Xem thêm

発送人

người gửi hàng

発送日

ngày gửi

発送駅

ga gửi

発送費

phí gửi

発送電

sự phát điện

Chi tiết từ

発送

「はっそう」
bốc hàng
sự phát đi; sự gửi đi; sự chuyển đi
Mazii Dict
Ví dụ:
したうけぎょうしゃ下請業者shitaukegyousha のnoはっそう発送hassou がgaおく遅oku れre たtaばあい場合baai
Trường hợp chậm trễ xảy ra trong khi vận chuyển của nhà thầu phụ
ゆうびん郵便yuubin のnoはっそう発送hassou かka らra __ 日後  にniちごにうけとりじん受取人chigoniuketorijin にni よyo ってtteじゅりょう受領juryou さsa れre たta もmo のno とtoみ見mi なna さsa れre るru
Được coi là người nhận đã nhận được trong vòng$.....$. ngày sau ngày đưa thư. .