Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発酵する

lên men

Gợi ý

Xem thêm

発酵

lên men; sự lên men; s? l?n men

発酵病

bệnh lên men

発酵乳

sữa chua; s?a chua; sản phẩm sữa chua

発酵素

cái men; cái để lên men

アルコール発酵

sự lên men rượu

Chi tiết từ

発酵する

「はっこうする」
động từ suru
lên men
Mazii Dict
Ví dụ:
だいちょう大腸daichou でdeさいきん細菌saikin にni よyo ってtteはっこう発酵hakkou すsu るru
Lên men do vi khuẩn trong đại tràng