Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白癬

hắc lào; bệnh da do nấm sợi; bệnh nấm móng

Gợi ý

Xem thêm

白癬菌

bệnh nấm móng

爪白癬

bệnh nấm móng; nấm móng tay

足白癬

nấm chân; nấm da chân; bệnh nấm da chân

白癬-頭部

nấm da đầu

白癬-足部

nấm da chân

Chi tiết từ

白癬

「しらくぼ はくせん しらくも」
danh từ
hắc lào
bệnh da do nấm sợi
bệnh nấm móng
hắc lào
hắc lào
Mazii Dict