Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白石

đá trắng; shiroishi; đá trắng; quân cờ vây trắng; shiraishi

Gợi ý

Xem thêm

蛋白石

opan

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

白雲石

đolomit

赤白珪石

silica đỏ trắng

白山石楠花

hakusan rhododendron; rhododendron metternichii var

Chi tiết từ

白石

「しろいし しらいし」
danh từ
đá trắng
Shiroishi (thành phố ở phía nam tỉnh Miyagi)
đá trắng; quân cờ vây trắng
Shiraishi (họ người Nhật)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaしんちょう慎重shinchou にniしらいし白石shiraishi をwoばんじょう盤上banjou にniお置o いi たta 。.
Anh ấy đã cẩn thận đặt quân cờ trắng lên bàn cờ.
しらいしくん白石君shiraishikun はhaさいきんけっきん最近欠勤saikinkekkin のnoかいすう回数kaisuu がgaおお多oo いi 。.
Dạo này Shiraishi rất nhiều lần nghỉ làm.