Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白血球

bạch cầu; bạch cầu

Gợi ý

Xem thêm

白血球輸血

truyền bạch cầu

白血球ローリング

bạch cầu lăn

白血球障害

rối loạn bạch cầu

白血球分離

phương pháp cung ứng bạch cầu

白血球生成

sự tạo bạch cầu

Chi tiết từ

白血球

「はっけっきゅう しろけっきゅう はくけっきゅう」
danh từ
Bạch cầu.
bạch cầu
Mazii Dict
Ví dụ:
はっけっきゅうかがくはっこう白血球化学発光hakkekkyuukagakuhakkou
Phát quang hóa học của bạch cầu.
はっけっきゅうかがくはっこう白血球化学発光hakkekkyuukagakuhakkou
Phát quang hóa học của bạch cầu.