Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白金

bạch kim; platinum; bạc; kim loại trắng

Gợi ý

Xem thêm

白金黒

bạch kim đen

白金族

nhóm bạch kim

白金イリジウム

hợp kim platin – iridi

自然白金

platinum tự nhiên

白金化合物

hợp chất bạch kim

Chi tiết từ

白金

「しろかね はっきん しろがね」
danh từ
bạch kim.
platinum
bạch kim
bạc; kim loại trắng
bạch kim
bạc; kim loại trắng
Mazii Dict
Ví dụ:
はっきん白金hakkin アa スsu ベbe スsu トto
a-mi-ăng được mạ platin .