Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白黒

đen và trắng; màu đen và trắng

Gợi ý

Xem thêm

白黒テレビ

ti vi đen trắng

白黒ディスプレイ

màn hình đơn sắc

白黒反転モード

chế độ video đảo

白黒をつける

phân rõ trắng đen

白黒襟巻狐猿

vượn cáo cổ khoang đen trắng

Chi tiết từ

白黒

「しろくろ」
danh từ, tính từ đuôi no
đen và trắng
màu đen và trắng.
Mazii Dict
Ví dụ:
しろくろ白黒shirokuro のno テte レre ビbi
tivi đen trắng
しろくろ白黒shirokuro のnoえいが映画eiga
phim đen trắng