Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

皮目

lenticel; mặt da; phía lớp da

Gợi ý

Xem thêm

マス目 マスめ

chỗ trống

削皮じゅつ

mài mòn da

杆線むしめ

bộ giun tròn rhabditida

旋尾せんちゅーあもく

tảo xoắn

皮の皮

bộ thủ "da"

Chi tiết từ

皮目

「ひもく かわめ」
danh từ
lenticel
mặt da; phía lớp da (của miếng cá hoặc thịt gà)
Mazii Dict
Ví dụ:
さかな魚sakana をwoかわめ皮目kawame かka らraや焼ya くku 。.
Nướng cá từ phía lớp da trước.