Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

皮膚炎

viêm da

Gợi ý

Xem thêm

趾皮膚炎

viêm da ngón chân

神経皮膚炎

bệnh viêm da thần kinh

接触皮膚炎

viêm da tiếp xúc

日光皮膚炎

sự rám nắng; cháy nắng; sự sạm nắng

アトピー性皮膚炎

chứng viêm da dị ứng

Chi tiết từ

皮膚炎

「ひふえん」
danh từ
viêm da
Mazii Dict
Ví dụ:
ひふえん皮膚炎hifuen ・/かんせつえん関節炎kansetsuen ・/けんしょうえんしょうこうぐん腱鞘炎症候群kenshouenshoukougun
Hội chứng viêm da, đau nhức mỏi cổ tay do hoạt dộng nhiều và bệnh viêm dây chằng .