Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

皴

[しわ]
(1)皮膚・紙・布などの表面が, たるんだり縮んだりして, 細い筋目ができたもの。
「ズボンが~になる」「~だらけの顔」「額に~を寄せる」「紙に~が寄る」
(2)水面にできる波紋。 さざなみ。 さざれなみ。
「なにはの浦にたつなみの波の~にやおぼほれむ/古今(雑体)」

Từ liên quan

皴法

「皴」とは、「しわ」のことで、輪郭線で示された岩や山の峰などの画中の物体の表面にしわのような線を引き、その物体の立体感を表そうとしたものである。披麻皴(麻皮皴)、牛毛皴(解策皴)、雨点皴、米点皴、雲頭皴、斧劈皴、折帯皴などの種類がある。 披麻皴(麻皮皴)