Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

皿

dĩa; đĩa

Gợi ý

Xem thêm

受け皿

đĩa nông; đĩa đựng; 彼は自分の会社を雇用の受け皿として一族全体にささげた。:anh ta vực công ty đứng dậy nhờ sự giúp đỡ của toàn thể gia đình....

ガラス製蒸発皿/時計皿

ống so màu

皿ネジ

vít đầu chìm

皿バネ

lò xo đĩa

皿ワッシャー

long đền đĩa

Chi tiết từ

皿

「さら ざら」
dĩa
đĩa
Mazii Dict
Ví dụ:
 きki れre いi にniふ拭fu いi たtaさら皿sara
Những caí đĩa được lau sạch sẽ .