Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

盗犯

sự ăn trộm; sự ăn cắp

Gợi ý

Xem thêm

強盗犯

tên cướp

窃盗犯

sự ăn trộm; sự ăn cắp; tên ăn trộm; kẻ ăn cắp

犯

tội phạm

防犯タグ/ネット/盗難防止用品

bảo vệ chống trộm/ lưới/ thiết bị chống trộm

本盗

cướp căn cứ

Chi tiết từ

盗犯

「とうはん」
danh từ
sự ăn trộm; sự ăn cắp
Mazii Dict
Ví dụ:
とうはんとうぼうしほう盗犯等防止法touhantouboushihou ((とうはんとう盗犯等touhantou のnoぼうし防止boushi おo よyo びbiしょぶん処分shobun にniかん関kan すsu るruほうりつ法律houritsu ))
Luật ngăn ngừa và truy tố tội ăn cắp, cướp giật, vv
ぎんこうごうとうはん銀行強盗犯ginkougoutouhan でde はha なna いi
không có tội cướp nhà băng .