Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

監禁する

bắt giam; bắt tù; giam cầm; giam; cấm; giam giữ; cầm tù

Gợi ý

Xem thêm

監禁

sự giam; sự cấm; cầm tù; giam cầm

拉致監禁

sự giam cầm và bắt cóc

不法監禁

sự bỏ tù sai

独房監禁

sự biệt giam

逮捕監禁罪

bắt giữ và bỏ tù sai; bắt giữ và giam giữ bất hợp pháp

Chi tiết từ

監禁する

「かんきんする」
bắt giam
bắt tù
giam cầm
giam; cấm; giam giữ; cầm tù
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoしゅうじん囚人shuujin はhaどくぼう独房dokubou にniかんきん監禁kankin さsa れre るru
Tù nhân đó đã bị biệt giam (giam vào xà lim)
 ((ひと人hito )) をwoみ身mi のnoしろきんめあ代金目当shirokinmea てte にniかんきん監禁kankin すsu るru
Giam cầm ai đó nhằm lấy tiền chuộc
 ((ひと人hito )) とtoきょうぼう共謀kyoubou しshi てte ((ひと人hito )) をwoかんきん監禁kankin すsu るru
Âm mưu cùng với ai giam giữ người nào đó .