Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

監視する

giám thị; quản lí; giám sát

Gợi ý

Xem thêm

入り口を監視する

gác cổng

監視

sự giám thị; sự quản lí; sự giám sát; giám thị; quản lý; giám sát

監視総監

tổng tư lệnh lực lượng cảnh sát

監視者

người bảo vệ; người quan sát

監視所

cái trụ lookout

Chi tiết từ

監視する

「かんしする」
động từ suru
giám thị; quản lí; giám sát
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ がgaおよ及oyo ぼbo すsuしゃかいけいざいてきえいきょう社会経済的影響shakaikeizaitekieikyou をwoかんし監視kanshi すsu るru
giám sát sự tác động đến kinh tế xã hội của cái gì
 WW ee bb のnoりようじょうきょう利用状況riyoujoukyou をwo つtsu ぶbu さsa にniかんし監視kanshi すsu るru
quản lí chặt chẽ tình trạng sử dụng Web
 22 44じかんたいせい時間体制jikantaisei でdeくいき区域kuiki をwoかんし監視kanshi すsu るru
quản lí khu vực hai tư trên hai tư giờ